xăm xắn
Định nghĩa
- Tính từ/Từ láy:
- Chăm chỉ, siêng năng, nhanh nhẹn và hăng hái: "xăm xắn" miêu tả trạng thái làm việc hoặc hành động một cách tích cực, không ngại khó, thường đi kèm với sự nhiệt tình và khẩn trương. Từ này thường dùng để khen ngợi ai đó làm việc với tinh thần tự giác cao.
Ví dụ sử dụng
- (Nó chăm chỉ và hăng hái giúp mẹ làm các công việc trong nhà.)
- (Cô ấy nhanh nhẹn và nhiệt tình sắp xếp lại sách vở cho mọi người.)
- (Anh ta hăng hái và nhanh chóng chạy đi mua đồ giúp bà cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xăm xắn làm": diễn tả hành động lao động hoặc giúp đỡ một cách chủ động và siêng năng.
- Cả nhóm xăm xắn làm việc để kịp tiến độ. (Cả nhóm hăng hái làm việc để đạt được tiến độ đúng hạn.)
"xăm xắn giúp đỡ": nhấn mạnh sự nhiệt tình trong việc hỗ trợ người khác.
- Người dân xăm xắn giúp đỡ nhau sau cơn bão. (Người dân nhiệt tình hỗ trợ lẫn nhau sau cơn bão.)
Biến thể và từ gần giống
Săm sắn (tính từ/từ láy): cách viết khác của "xăm xắn", mang cùng nghĩa.
- Cậu bé săm sắn lau dọn bàn ghế. (Cậu bé chăm chỉ lau dọn bàn ghế.)
Xắn (động từ): xắn tay áo, xắn quần — hành động cuộn lên để làm việc, thường mang nghĩa chuẩn bị lao động.
- Anh ấy xắn tay áo lên để bắt đầu làm. (Anh ấy cuộn tay áo lên để bắt đầu làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Hăng hái: nhiệt tình, sôi nổi.
- Siêng năng: chăm chỉ, cần cù.
- Nhanh nhẹn: linh hoạt, khẩn trương.
- Chăm chỉ: chịu khó làm việc.
Thành ngữ liên quan
- Xăm xắn như kiến: so sánh với sự siêng năng, chăm chỉ không ngừng của loài kiến.
- Cô ấy làm việc xăm xắn như kiến, không lúc nào ngơi tay. (Cô ấy làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ.)